Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 乳

Kanji – âm Hán Việt NHŨ

Nghĩa: sữa, vú · JLPT N2 · 8 nét

Hán ViệtNHŨ
Nghĩasữa, vú
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 乳 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

sữa bò
sản phẩm từ sữa

Từ vựng JLPT có chữ 乳

sữa bò · N5
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.