Kanji 乳 – âm Hán Việt NHŨ
Nghĩa: sữa, vú · JLPT N2 · 8 nét
乳
| Hán Việt | NHŨ |
| Nghĩa | sữa, vú |
| Âm On (音読み) | ニュウ |
| Âm Kun (訓読み) | ちち・ち |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 乳 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
牛乳 ぎゅうにゅうsữa bò
乳製品 にゅうせいひんsản phẩm từ sữa
Từ vựng JLPT có chữ 乳
牛乳 ぎゅうにゅうsữa bò · N5