Kanji 壌 – âm Hán Việt NHƯỠNG
Nghĩa: đất, thổ nhưỡng · JLPT N1 · 16 nét
壌
| Hán Việt | NHƯỠNG |
| Nghĩa | đất, thổ nhưỡng |
| Âm On (音読み) | ジョウ |
| Âm Kun (訓読み) | つち |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 壌 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
土壌 どじょうđất, thổ nhưỡng
天壌 てんじょうtrời đất