Kanji 漫 – âm Hán Việt MẠN
Nghĩa: tràn lan; tản mạn · JLPT N1 · 14 nét
漫
| Hán Việt | MẠN |
| Nghĩa | tràn lan; tản mạn |
| Âm On (音読み) | マン |
| Âm Kun (訓読み) | みだり(に)・そぞ(ろ) |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 漫 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
漫画 まんがtruyện tranh
散漫 さんまんtản mạn, lơ đễnh
Từ vựng JLPT có chữ 漫
漫画 まんがtruyện tranh · N4