Kanji 軟 – âm Hán Việt NHUYỄN
Nghĩa: mềm · JLPT N2 · 11 nét
軟
| Hán Việt | NHUYỄN |
| Nghĩa | mềm |
| Âm On (音読み) | ナン |
| Âm Kun (訓読み) | やわ(らか)・やわ(らかい) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 軟 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
柔軟 じゅうなんmềm dẻo, linh hoạt
軟らかい やわらかいmềm
Từ vựng JLPT có chữ 軟
軟らかい やわらかいmềm, mềm mại · N2
柔軟 じゅうなんmềm dẻo, linh hoạt · N1