Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 軟

Kanji – âm Hán Việt NHUYỄN

Nghĩa: mềm · JLPT N2 · 11 nét

Hán ViệtNHUYỄN
Nghĩamềm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 軟 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

mềm dẻo, linh hoạt
mềm

Từ vựng JLPT có chữ 軟

mềm, mềm mại · N2
mềm dẻo, linh hoạt · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.