Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 沈

Kanji – âm Hán Việt TRẦM

Nghĩa: chìm, lặng · JLPT N2 · 7 nét

Hán ViệtTRẦM
Nghĩachìm, lặng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 沈 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

im lặng, trầm mặc
chìm, lặn

Từ vựng JLPT có chữ 沈

chìm, lặn (mặt trời); buồn bã · N3
im lặng, trầm mặc · N1
chìm (tàu), đắm · N1
nhấn chìm, làm chìm · N1
lắng đọng, kết tủa · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.