Kanji 尼 – âm Hán Việt NI
Nghĩa: ni cô · JLPT N1 · 5 nét
尼
| Hán Việt | NI |
| Nghĩa | ni cô |
| Âm On (音読み) | ニ |
| Âm Kun (訓読み) | あま |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 尼 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
尼 あまni cô
尼僧 にそうni cô
Nghĩa: ni cô · JLPT N1 · 5 nét
| Hán Việt | NI |
| Nghĩa | ni cô |
| Âm On (音読み) | ニ |
| Âm Kun (訓読み) | あま |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: