Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 暖

Kanji – âm Hán Việt NOÃN

Nghĩa: ấm áp · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtNOÃN
Nghĩaấm áp
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 暖 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

ấm áp
máy sưởi, sưởi ấm

Từ vựng JLPT có chữ 暖

ấm, ấm áp · N5
máy sưởi, sưởi ấm · N4
ấm áp, ôn hòa (khí hậu) · N3
làm ấm, sưởi ấm · N3
(không khí, phòng) ấm lên · N3
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.