Kanji 昌 – âm Hán Việt XƯƠNG
Nghĩa: thịnh vượng · JLPT N1 · 8 nét
昌
| Hán Việt | XƯƠNG |
| Nghĩa | thịnh vượng |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | さかん |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 昌 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
繁昌 はんじょうphồn thịnh, đắt khách
隆昌 りゅうしょうhưng thịnh