Kanji 娘 – âm Hán Việt NƯƠNG
Nghĩa: con gái, cô gái · JLPT N3 · 10 nét
娘
| Hán Việt | NƯƠNG |
| Nghĩa | con gái, cô gái |
| Âm On (音読み) | ジョウ |
| Âm Kun (訓読み) | むすめ・こ |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 娘 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
娘 むすめcon gái
娘さん むすめさんcon gái (người khác)