Kanji 吹 – âm Hán Việt XUY, XÚY
Nghĩa: thổi · JLPT N3 · 7 nét
吹
| Hán Việt | XUY, XÚY |
| Nghĩa | thổi |
| Âm On (音読み) | スイ |
| Âm Kun (訓読み) | ふ(く) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 吹 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
吹く ふくthổi
吹雪 ふぶきbão tuyết
Từ vựng JLPT có chữ 吹
吹く ふくthổi · N5
吹雪 ふぶきbão tuyết · N2
吹奏 すいそうthổi (nhạc cụ hơi), diễn tấu · N1