Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 雪

Kanji – âm Hán Việt TUYẾT

Nghĩa: tuyết · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtTUYẾT
Nghĩatuyết
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 雪 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

tuyết
tuyết lớn

Từ vựng JLPT có chữ 雪

bão tuyết · N2
tuyết lở · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.