Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 温

Kanji – âm Hán Việt ÔN

Nghĩa: ấm · JLPT N2 · 12 nét

Hán ViệtÔN
Nghĩaấm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 温 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

nhiệt độ
nhiệt độ không khí

Từ vựng JLPT có chữ 温

âm ấm, nguội · N5
nhiệt độ không khí · N3
nhiệt độ · N3
ấm áp · N3
ấm áp, ôn hòa (khí hậu) · N3
thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể · N3
hâm nóng, làm ấm · N3
(cơ thể, đồ ăn) ấm lên · N3
suối nước nóng · N2
nhà kính · N2
ôn đới · N2
giữ nhiệt, giữ ấm · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.