Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 血

Kanji – âm Hán Việt HUYẾT

Nghĩa: máu · JLPT N2 · 6 nét

Hán ViệtHUYẾT
Nghĩamáu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 血 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

máu
chảy máu

Từ vựng JLPT có chữ 血

máu · N3
mạch máu · N3
huyết áp · N2
truyền máu · N2
chảy máu, xuất huyết · N1
lai, con lai · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.