Kanji 池 – âm Hán Việt TRÌ
Nghĩa: ao · JLPT N2 · 6 nét
池
| Hán Việt | TRÌ |
| Nghĩa | ao |
| Âm On (音読み) | チ |
| Âm Kun (訓読み) | いけ |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 池 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
電池 でんちpin
池 いけcái ao
Từ vựng JLPT có chữ 池
電池 でんちpin · N2
乾電池 かんでんちpin khô · N2