Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 反

Kanji – âm Hán Việt PHẢN

Nghĩa: ngược lại, chống lại · JLPT N3 · 4 nét

Hán ViệtPHẢN
Nghĩangược lại, chống lại
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 反 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

phản đối
tự kiểm điểm

Từ vựng JLPT có chữ 反

phản đối; ngược lại · N4
sự vi phạm · N3
tự kiểm điểm, xem xét lại bản thân · N3
phản kháng, chống đối · N3
cong, vênh, ưỡn · N3
phản ánh; ảnh hưởng · N2
phản ~, chống ~ · N2
phản ứng · N1
phản đối, phản kháng; đẩy ra, bật lại · N1
nổi loạn, phản loạn · N1
phản xạ, phản chiếu · N1
phản kích, phản công · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.