Kanji 髪 – âm Hán Việt PHÁT
Nghĩa: tóc · JLPT N3 · 14 nét
髪
| Hán Việt | PHÁT |
| Nghĩa | tóc |
| Âm On (音読み) | ハツ |
| Âm Kun (訓読み) | かみ |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 髪 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
髪 かみtóc
金髪 きんぱつtóc vàng
Từ vựng JLPT có chữ 髪
髪の毛 かみのけsợi tóc, tóc · N3
白髪 しらがtóc bạc · N2