Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 忙

Kanji – âm Hán Việt MANG

Nghĩa: bận · JLPT N3 · 6 nét

Hán ViệtMANG
Nghĩabận
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 忙 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

bận
bận rộn

Từ vựng JLPT có chữ 忙

bận, bận rộn · N5
bận rộn · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.