Kanji 才 – âm Hán Việt TÀI
Nghĩa: tài năng, tuổi · JLPT N3 · 3 nét
才
| Hán Việt | TÀI |
| Nghĩa | tài năng, tuổi |
| Âm On (音読み) | サイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 才 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
天才 てんさいthiên tài
〜才 〜さい~ tuổi
Từ vựng JLPT có chữ 才
才能 さいのうtài năng · N3
天才 てんさいthiên tài · N1