Kanji 披 – âm Hán Việt PHI
Nghĩa: mở ra, bày tỏ · JLPT N1 · 8 nét
披
| Hán Việt | PHI |
| Nghĩa | mở ra, bày tỏ |
| Âm On (音読み) | ヒ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 披 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
披露 ひろうcông bố, trình diễn
披露宴 ひろうえんtiệc cưới