Kanji 抽 – âm Hán Việt TRỪU
Nghĩa: rút ra · JLPT N1 · 8 nét
抽
| Hán Việt | TRỪU |
| Nghĩa | rút ra |
| Âm On (音読み) | チュウ |
| Âm Kun (訓読み) | ひき |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 抽 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
抽象 ちゅうしょうtrừu tượng
抽選 ちゅうせんrút thăm, bốc thăm
Từ vựng JLPT có chữ 抽
抽象 ちゅうしょうtrừu tượng · N2
抽選 ちゅうせんbốc thăm, rút thăm, xổ số · N1