Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 淡

Kanji – âm Hán Việt ĐẠM

Nghĩa: nhạt, thanh đạm · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtĐẠM
Nghĩanhạt, thanh đạm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 淡 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

nhạt, mờ
lạnh nhạt, thờ ơ

Từ vựng JLPT có chữ 淡

nước ngọt (sông, hồ) · N2
lạnh nhạt, thờ ơ, hờ hững · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.