Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 沸

Kanji – âm Hán Việt PHÍ

Nghĩa: sôi · JLPT N2 · 8 nét

Hán ViệtPHÍ
Nghĩasôi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 沸 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

sôi
sôi sục

Từ vựng JLPT có chữ 沸

(nước) sôi; nóng lên · N4
đun sôi · N4
sôi; sôi sục, nóng bỏng (dư luận) · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.