Kanji 灰 – âm Hán Việt HÔI
Nghĩa: tro · JLPT N2 · 6 nét
灰
| Hán Việt | HÔI |
| Nghĩa | tro |
| Âm On (音読み) | カイ |
| Âm Kun (訓読み) | はい |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 灰 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
灰 はいtro
灰色 はいいろmàu xám
Từ vựng JLPT có chữ 灰
灰皿 はいざらcái gạt tàn · N5
灰色 はいいろmàu xám, màu tro · N2