Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 飛

Kanji – âm Hán Việt PHI

Nghĩa: bay · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtPHI
Nghĩabay
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 飛 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

bay
máy bay

Từ vựng JLPT có chữ 飛

máy bay · N5
bay; nhảy · N5
sân bay · N4
bay, sự bay · N3
làm bay, thả bay; bỏ qua, nhảy cóc; phóng nhanh · N3
lao ra, chạy vụt ra, bay ra · N3
nhảy vào, lao vào · N2
đá văng, đá; bác bỏ thẳng thừng · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.