Kanji 封 – âm Hán Việt PHONG
Nghĩa: niêm phong, phong bì · JLPT N2 · 9 nét
封
| Hán Việt | PHONG |
| Nghĩa | niêm phong, phong bì |
| Âm On (音読み) | フウ・ホウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 封 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
封筒 ふうとうphong bì
封鎖 ふうさphong tỏa
Từ vựng JLPT có chữ 封
封筒 ふうとうphong bì · N5
封鎖 ふうさphong tỏa · N1
封建 ほうけんphong kiến · N1
同封 どうふうgửi kèm (trong thư) · N1