Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 胸

Kanji – âm Hán Việt HUNG

Nghĩa: ngực, lòng · JLPT N2 · 10 nét

Hán ViệtHUNG
Nghĩangực, lòng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 胸 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

ngực
can đảm, gan dạ
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.