Kanji 砂 – âm Hán Việt SA
Nghĩa: cát · JLPT N2 · 9 nét
砂
| Hán Việt | SA |
| Nghĩa | cát |
| Âm On (音読み) | サ・シャ |
| Âm Kun (訓読み) | すな |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 砂 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
砂漠 さばくsa mạc
砂糖 さとうđường (ăn)
Từ vựng JLPT có chữ 砂
砂糖 さとうđường (ăn) · N5
砂漠 さばくsa mạc · N3
砂利 じゃりsỏi, đá dăm · N1