Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 婦

Kanji – âm Hán Việt PHỤ

Nghĩa: phụ nữ, vợ · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtPHỤ
Nghĩaphụ nữ, vợ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 婦 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

vợ chồng
nội trợ

Từ vựng JLPT có chữ 婦

y tá (nữ) · N4
vợ chồng · N3
nội trợ, bà nội trợ · N3
phụ nữ · N3
khoa sản phụ · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.