Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 浮

Kanji – âm Hán Việt PHÙ

Nghĩa: nổi · JLPT N3 · 10 nét

Hán ViệtPHÙ
Nghĩanổi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 浮 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

nổi lên
nổi

Từ vựng JLPT có chữ 浮

nổi; lơ lửng; dư ra (tiền) · N2
thả nổi; biểu lộ (trên nét mặt); nghĩ ra · N2
nổi lên; hiện lên (trong đầu) · N2
ngoại tình, lăng nhăng; hay thay lòng · N1
lực đẩy nổi · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.