Kanji 芙 – âm Hán Việt PHÙ
Nghĩa: hoa phù dung · JLPT N1 · 7 nét
芙
| Hán Việt | PHÙ |
| Nghĩa | hoa phù dung |
| Âm On (音読み) | フ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 芙 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
芙蓉 ふようhoa phù dung
Nghĩa: hoa phù dung · JLPT N1 · 7 nét
| Hán Việt | PHÙ |
| Nghĩa | hoa phù dung |
| Âm On (音読み) | フ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: