Kanji 稀 – âm Hán Việt HI
Nghĩa: hiếm · JLPT N1 · 12 nét
稀
| Hán Việt | HI |
| Nghĩa | hiếm |
| Âm On (音読み) | キ・ケ |
| Âm Kun (訓読み) | まれ・まばら |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 稀 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
稀 まれhiếm
古稀 こきthọ 70 tuổi
Nghĩa: hiếm · JLPT N1 · 12 nét
| Hán Việt | HI |
| Nghĩa | hiếm |
| Âm On (音読み) | キ・ケ |
| Âm Kun (訓読み) | まれ・まばら |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: