Kanji 斥 – âm Hán Việt XÍCH
Nghĩa: bài trừ, đẩy lùi · JLPT N1 · 5 nét
斥
| Hán Việt | XÍCH |
| Nghĩa | bài trừ, đẩy lùi |
| Âm On (音読み) | セキ |
| Âm Kun (訓読み) | しりぞ(ける) |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 斥 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
排斥 はいせきbài xích
斥候 せっこうtrinh sát