Kanji 逐 – âm Hán Việt TRỤC
Nghĩa: đuổi; lần lượt · JLPT N1 · 10 nét
逐
| Hán Việt | TRỤC |
| Nghĩa | đuổi; lần lượt |
| Âm On (音読み) | チク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 逐 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
逐一 ちくいちtừng cái một
駆逐 くちくđánh đuổi