Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 服

Kanji – âm Hán Việt PHỤC

Nghĩa: quần áo, phục tùng · JLPT N4 · 8 nét

Hán ViệtPHỤC
Nghĩaquần áo, phục tùng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 服 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

quần áo Âu
đồng phục

Từ vựng JLPT có chữ 服

quần áo kiểu Âu · N5
trang phục, quần áo · N3
sự khắc phục, vượt qua · N3
quần áo, y phục · N3
trang phục Nhật, kimono · N2
đồng phục · N1
chinh phục · N1
quân phục · N1
sự bất mãn, không phục · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.