Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 覆

Kanji – âm Hán Việt PHÚC

Nghĩa: che phủ; lật đổ · JLPT N1 · 18 nét

Hán ViệtPHÚC
Nghĩache phủ; lật đổ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét18
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 覆 (thứ tự nét)

123456789101112131415161718

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415161718

Từ ghép thường gặp

che phủ
lật úp; lật đổ

Từ vựng JLPT có chữ 覆

che phủ, bao phủ, che giấu · N3
che mặt, mặt nạ; giấu tên, ẩn danh · N1
lật đổ, lật ngược · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.