Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 胞

Kanji – âm Hán Việt BÀO

Nghĩa: bào thai; tế bào · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtBÀO
Nghĩabào thai; tế bào
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 胞 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

tế bào
đồng bào

Từ vựng JLPT có chữ 胞

tế bào · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.