Kanji 胞 – âm Hán Việt BÀO
Nghĩa: bào thai; tế bào · JLPT N1 · 9 nét
胞
| Hán Việt | BÀO |
| Nghĩa | bào thai; tế bào |
| Âm On (音読み) | ホウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 胞 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
細胞 さいぼうtế bào
同胞 どうほうđồng bào
Từ vựng JLPT có chữ 胞
細胞 さいぼうtế bào · N1