Kanji 泣 – âm Hán Việt KHẤP
Nghĩa: khóc · JLPT N1 · 8 nét
泣
| Hán Việt | KHẤP |
| Nghĩa | khóc |
| Âm On (音読み) | キュウ |
| Âm Kun (訓読み) | な(く) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 泣 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
泣く なくkhóc
号泣 ごうきゅうkhóc to, gào khóc
Từ vựng JLPT có chữ 泣
泣く なくkhóc · N4