Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 隔

Kanji – âm Hán Việt CÁCH

Nghĩa: ngăn cách, cách quãng · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtCÁCH
Nghĩangăn cách, cách quãng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 隔 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

khoảng cách
cách ly

Từ vựng JLPT có chữ 隔

khoảng cách, khoảng giãn · N3
ngăn cách, chia cách; cách (thời gian, khoảng cách) · N2
cách tuần, hai tuần một lần · N1
cách xa, xa cách · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.