Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 噴

Kanji – âm Hán Việt PHÚN

Nghĩa: phun, trào · JLPT N1 · 15 nét

Hán ViệtPHÚN
Nghĩaphun, trào
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét15
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 噴 (thứ tự nét)

123456789101112131415

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415

Từ ghép thường gặp

phun trào (núi lửa)
đài phun nước

Từ vựng JLPT có chữ 噴

sự phun trào (núi lửa) · N2
đài phun nước · N2
phun ra, trào ra · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.