Kanji 砲 – âm Hán Việt PHÁO
Nghĩa: súng lớn, pháo · JLPT N1 · 10 nét
砲
| Hán Việt | PHÁO |
| Nghĩa | súng lớn, pháo |
| Âm On (音読み) | ホウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 砲 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
大砲 たいほうđại bác
鉄砲 てっぽうsúng
Từ vựng JLPT có chữ 砲
鉄砲 てっぽうsúng · N2