Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 縫

Kanji – âm Hán Việt PHÙNG

Nghĩa: may, khâu · JLPT N1 · 16 nét

Hán ViệtPHÙNG
Nghĩamay, khâu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 縫 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

may, khâu
may vá

Từ vựng JLPT có chữ 縫

may vá, khâu vá · N2
khâu, may · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.