Kanji 縛 – âm Hán Việt PHƯỢC
Nghĩa: trói, ràng buộc · JLPT N1 · 16 nét
縛
| Hán Việt | PHƯỢC |
| Nghĩa | trói, ràng buộc |
| Âm On (音読み) | バク |
| Âm Kun (訓読み) | しば(る) |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 縛 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
束縛 そくばくtrói buộc, gò bó
縛る しばるtrói, buộc
Từ vựng JLPT có chữ 縛
縛る しばるbuộc, trói; ràng buộc · N2
束縛 そくばくtrói buộc, ràng buộc, hạn chế · N1