Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 縛

Kanji – âm Hán Việt PHƯỢC

Nghĩa: trói, ràng buộc · JLPT N1 · 16 nét

Hán ViệtPHƯỢC
Nghĩatrói, ràng buộc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 縛 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

trói buộc, gò bó
trói, buộc

Từ vựng JLPT có chữ 縛

buộc, trói; ràng buộc · N2
trói buộc, ràng buộc, hạn chế · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.