Kanji 芳 – âm Hán Việt PHƯƠNG
Nghĩa: thơm; quý (kính ngữ) · JLPT N1 · 7 nét
芳
| Hán Việt | PHƯƠNG |
| Nghĩa | thơm; quý (kính ngữ) |
| Âm On (音読み) | ホウ |
| Âm Kun (訓読み) | かんば(しい) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 芳 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
芳香 ほうこうhương thơm
芳しい かんばしいthơm; tốt đẹp