Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 芳

Kanji – âm Hán Việt PHƯƠNG

Nghĩa: thơm; quý (kính ngữ) · JLPT N1 · 7 nét

Hán ViệtPHƯƠNG
Nghĩathơm; quý (kính ngữ)
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 芳 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

hương thơm
thơm; tốt đẹp
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.