Kanji 寡 – âm Hán Việt QUẢ
Nghĩa: ít; góa · JLPT N1 · 14 nét
寡
| Hán Việt | QUẢ |
| Nghĩa | ít; góa |
| Âm On (音読み) | カ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 寡 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
寡黙 かもくít nói
寡占 かせんđộc quyền nhóm