Kanji 拐 – âm Hán Việt QUẢI
Nghĩa: bắt cóc · JLPT N1 · 8 nét
拐
| Hán Việt | QUẢI |
| Nghĩa | bắt cóc |
| Âm On (音読み) | カイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 拐 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
誘拐 ゆうかいbắt cóc
拐帯 かいたいôm tiền bỏ trốn