Kanji 均 – âm Hán Việt QUÂN
Nghĩa: đều, bình quân · JLPT N2 · 7 nét
均
| Hán Việt | QUÂN |
| Nghĩa | đều, bình quân |
| Âm On (音読み) | キン |
| Âm Kun (訓読み) | なら(す) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 均 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
平均 へいきんtrung bình
均等 きんとうđồng đều
Từ vựng JLPT có chữ 均
平均 へいきんtrung bình, bình quân; cân bằng · N3
均衡 きんこうcân bằng, thế cân bằng · N1