Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 官

Kanji – âm Hán Việt QUAN

Nghĩa: quan chức, cơ quan · JLPT N3 · 8 nét

Hán ViệtQUAN
Nghĩaquan chức, cơ quan
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 官 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

cảnh sát
nhà ngoại giao

Từ vựng JLPT có chữ 官

cảnh sát · N5
quan chức, quan liêu · N3
cơ quan (trong cơ thể) · N3
cơ quan nhà nước · N2
trưởng quan, người đứng đầu (cơ quan nhà nước) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.