Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 増

Kanji – âm Hán Việt TĂNG

Nghĩa: tăng thêm · JLPT N3 · 14 nét

Hán ViệtTĂNG
Nghĩatăng thêm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 増 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

tăng lên
sự gia tăng

Từ vựng JLPT có chữ 増

tăng lên · N4
tăng, gia tăng · N3
tăng lên, làm tăng (cái gì) · N3
tăng lên, tăng thêm · N3
tăng lên, gia tăng · N2
tăng giảm · N2
tăng vọt, tăng đột biến · N2
tăng cường · N1
tăng tiến, tăng cường (sức khỏe, khẩu vị…) · N1
tăng thêm ~ (vd 2割増し: tăng 20%) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.