Kanji 鬼 – âm Hán Việt QUỶ
Nghĩa: ma quỷ · JLPT N1 · 10 nét
鬼
| Hán Việt | QUỶ |
| Nghĩa | ma quỷ |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | おに |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 鬼 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
鬼 おにquỷ
餓鬼 がきngạ quỷ; nhóc con