Kanji 圏 – âm Hán Việt QUYỂN
Nghĩa: vòng, phạm vi, khu vực · JLPT N1 · 12 nét
圏
| Hán Việt | QUYỂN |
| Nghĩa | vòng, phạm vi, khu vực |
| Âm On (音読み) | ケン |
| Âm Kun (訓読み) | かこ(い) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 圏 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
首都圏 しゅとけんvùng thủ đô
圏外 けんがいngoài vùng (phủ sóng)
Từ vựng JLPT có chữ 圏
~圏 ~けんkhu vực ~, vùng ~ (vd: 首都圏) · N2